сопре́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ướt đẫm mồ hôiwith sweat
- mục nát, thối rữa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сопре́ю |
| ты | сопре́ешь |
| он / она / оно | сопре́ет |
| мы | сопре́ем |
| вы | сопре́ете |
| они | сопре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сопре́л |
| Giống cái | сопре́ла |
| Giống trung | сопре́ло |
| Số nhiều | сопре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сопре́й |
| Số nhiều | сопре́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сопре́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сопре́в, сопре́вши |