сопре́ть сопреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ướt đẫm mồ hôiwith sweat
  2. mục nát, thối rữa

Chia động từ

Tương lai
ясопре́ю
тысопре́ешь
он / она / оносопре́ет
мысопре́ем
высопре́ете
онисопре́ют
Quá khứ
Giống đựcсопре́л
Giống cáiсопре́ла
Giống trungсопре́ло
Số nhiềuсопре́ли
Mệnh lệnh
Số ítсопре́й
Số nhiềuсопре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сопре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сопре́в, сопре́вши