поте́ть потеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ mồ hôiпокрываться потом
  2. toát mồ hôiпокрываться потом
  3. đổ mồ hôi

Chia động từ

Hiện tại
япоте́ю
тыпоте́ешь
он / она / онопоте́ет
мыпоте́ем
выпоте́ете
онипоте́ют
Quá khứ
Giống đựcпоте́л
Giống cáiпоте́ла
Giống trungпоте́ло
Số nhiềuпоте́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоте́й
Số nhiềuпоте́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпоте́ющийпоте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоте́япоте́в, потевши

Từ liên quan