поте́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đổ mồ hôiпокрываться потом
- toát mồ hôiпокрываться потом
- đổ mồ hôi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поте́ю |
| ты | поте́ешь |
| он / она / оно | поте́ет |
| мы | поте́ем |
| вы | поте́ете |
| они | поте́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поте́л |
| Giống cái | поте́ла |
| Giống trung | поте́ло |
| Số nhiều | поте́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поте́й |
| Số nhiều | поте́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поте́ющий | поте́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поте́я | поте́в, потевши |