взопре́ть взопреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ mồ hôi đầm đìa

Chia động từ

Tương lai
явзопре́ю
тывзопре́ешь
он / она / оновзопре́ет
мывзопре́ем
вывзопре́ете
онивзопре́ют
Quá khứ
Giống đựcвзопре́л
Giống cáiвзопре́ла
Giống trungвзопре́ло
Số nhiềuвзопре́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзопре́й
Số nhiềuвзопре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взопре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взопре́в, взопре́вши