властели́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Lãnh chúa, chúa tể, chủ nhân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | властели́н | властели́ны |
| Sinh cách | властели́на | властели́нов |
| Tặng cách | властели́ну | властели́нам |
| Đối cách | властели́на | властели́нов |
| Công cụ cách | властели́ном | властели́нами |
| Giới cách | властели́не | властели́нах |
Từ liên quan
вла́стныйCó quyền, có quyền hành, có quyền hạn, có quyền lực, có quyền thế; hách dịch, hống hách, háchвла́стноmột cách uy quyền; một cách hách dịchвла́стностьtính chuyên quyền, tính độc đoán, tính áp đặt, tính ra lệnhнародовла́стиеQuyền lực nhân dânбезвла́стиеKhông chính phủсамовла́стиеchuyên chế, độc tài; quyền lực vô thượng, độc đoánвласти́тельныйcó uy quyền, thống lĩnh, ra lệnh; chuyên quyền, hống hách, độc đoán, hách dịchбезвла́стныйkhông có quyền lực, bất lực, vô quyền