поцелу́й поцелуй

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cái hôn
  2. Hôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоцелу́йпоцелу́и
Sinh cáchпоцелу́япоцелу́ев
Tặng cáchпоцелу́юпоцелу́ям
Đối cáchпоцелу́йпоцелу́и
Công cụ cáchпоцелу́емпоцелу́ями
Giới cáchпоцелу́епоцелу́ях

Từ liên quan

поцелова́ть поцеловать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hôn

Chia động từ

Tương lai
япоцелу́ю
тыпоцелу́ешь
он / она / онопоцелу́ет
мыпоцелу́ем
выпоцелу́ете
онипоцелу́ют
Quá khứ
Giống đựcпоцелова́л
Giống cáiпоцелова́ла
Giống trungпоцелова́ло
Số nhiềuпоцелова́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоцелу́й
Số nhiềuпоцелу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поцелова́вший
Bị động—поцело́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поцелова́в, поцеловавши

Từ liên quan