поцелу́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cái hôn
- Hôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поцелу́й | поцелу́и |
| Sinh cách | поцелу́я | поцелу́ев |
| Tặng cách | поцелу́ю | поцелу́ям |
| Đối cách | поцелу́й | поцелу́и |
| Công cụ cách | поцелу́ем | поцелу́ями |
| Giới cách | поцелу́е | поцелу́ях |
