целова́ться целоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hôn nhau

Chia động từ

Hiện tại
яцелу́юсь
тыцелу́ешься
он / она / оноцелу́ется
мыцелу́емся
выцелу́етесь
оницелу́ются
Quá khứ
Giống đựcцелова́лся
Giống cáiцелова́лась
Giống trungцелова́лось
Số nhiềuцелова́лись
Mệnh lệnh
Số ítцелу́йся
Số nhiềuцелу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngцелу́ющийсяцелова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từцелу́ясьцелова́вшись

Từ liên quan