поцелова́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể целова́тьсяHôn nhau
Nghĩa
- hôn nhau
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поцелу́юсь |
| ты | поцелу́ешься |
| он / она / оно | поцелу́ется |
| мы | поцелу́емся |
| вы | поцелу́етесь |
| они | поцелу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поцелова́лся |
| Giống cái | поцелова́лась |
| Giống trung | поцелова́лось |
| Số nhiều | поцелова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поцелу́йся |
| Số nhiều | поцелу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поцелова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поцелова́вшись |