потни́к потник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nỉ lót yên ngựa, vải thấm mồ hôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпотни́кпотники́
Sinh cáchпотника́потнико́в
Tặng cáchпотнику́потника́м
Đối cáchпотни́кпотники́
Công cụ cáchпотнико́мпотника́ми
Giới cáchпотнике́потника́х