пот
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mồ hôiжидкость, выделяемая потовыми железами
- Mồ hôi, bồ hôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пот | поты́ |
| Sinh cách | по́та, по́ту | пото́в |
| Tặng cách | по́ту | пота́м |
| Đối cách | пот | поты́ |
| Công cụ cách | по́том | пота́ми |
| Giới cách | по́те | пота́х |



