пот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mồ hôiжидкость, выделяемая потовыми железами
  2. Mồ hôi, bồ hôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпотпоты́
Sinh cáchпо́та, по́тупото́в
Tặng cáchпо́тупота́м
Đối cáchпотпоты́
Công cụ cáchпо́томпота́ми
Giới cáchпо́тепота́х

Từ liên quan