посте́ль постель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chăn đệm, giường chiếuспальные принадлежности
  2. giườngкроватьcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосте́льпосте́ли
Sinh cáchпосте́липосте́лей
Tặng cáchпосте́липосте́лям
Đối cáchпосте́льпосте́ли
Công cụ cáchпосте́льюпосте́лями
Giới cáchпосте́липосте́лях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa