посте́ля постеля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giường, chăn ga gối đệm, đồ giường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосте́ляпосте́ли
Sinh cáchпосте́липосте́лей
Tặng cáchпосте́лепосте́лям
Đối cáchпосте́люпосте́ли
Công cụ cáchпосте́лей, посте́леюпосте́лями
Giới cáchпосте́лепосте́лях

постели́ть постелить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trải ra

Chia động từ

Tương lai
япостелю́
тыпосте́лешь
он / она / онопосте́лет
мыпосте́лем
выпосте́лете
онипосте́лют
Quá khứ
Giống đựcпостели́л
Giống cáiпостели́ла
Giống trungпостели́ло
Số nhiềuпостели́ли
Mệnh lệnh
Số ítпостели́
Số nhiềuпостели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—постели́вший
Bị động—посте́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпостеля́постели́в, постеливши