посте́лька постелька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giường nhỏ, chõng nhỏ, giường bé

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосте́лькапосте́льки
Sinh cáchпосте́лькипосте́лек
Tặng cáchпосте́лькепосте́лькам
Đối cáchпосте́лькупосте́льки
Công cụ cáchпосте́лькой, посте́лькоюпосте́льками
Giới cáchпосте́лькепосте́льках