Nghĩa
- trải, rảiкласть, раскладывать, покрывая поверхность
- trải, phủраспространять, простирать по поверхности
- dọn giường, trải giường
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | стелю́ |
|---|
| ты | сте́лешь, сте́лишь |
|---|
| он / она / оно | сте́лет, сте́лит |
|---|
| мы | сте́лем, сте́лим |
|---|
| вы | сте́лете, сте́лите |
|---|
| они | сте́лют, сте́лят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | стели́л |
|---|
| Giống cái | стели́ла |
|---|
| Giống trung | стели́ло |
|---|
| Số nhiều | стели́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | стели́ |
|---|
| Số nhiều | стели́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | стеля́щий | стели́вший |
|---|
| Bị động | стели́мый | сте́ленный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | стеля́ | стелив, стеливши |
|---|