постели́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể стели́тьtrải, rải; trải, phủ
Nghĩa
- trải ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | постелю́ |
| ты | посте́лешь |
| он / она / оно | посте́лет |
| мы | посте́лем |
| вы | посте́лете |
| они | посте́лют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | постели́л |
| Giống cái | постели́ла |
| Giống trung | постели́ло |
| Số nhiều | постели́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | постели́ |
| Số nhiều | постели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | постели́вший |
| Bị động | — | посте́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | постеля́ | постели́в, постеливши |