после́дствие последствие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hậu quả
  2. kết quả
  3. Hậu quả, kết quả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосле́дствиепосле́дствия
Sinh cáchпосле́дствияпосле́дствий
Tặng cáchпосле́дствиюпосле́дствиям
Đối cáchпосле́дствиепосле́дствия
Công cụ cáchпосле́дствиемпосле́дствиями
Giới cáchпосле́дствиипосле́дствиях

Ví dụ

  • последствия войны
    hậu quả của chiến tranh
  • оставить без последствий
    bỏ mặc, không ngó ngàng đến, không giải quyết gì cả

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa