после́дствие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- hậu quả
- kết quả
- Hậu quả, kết quả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | после́дствие | после́дствия |
| Sinh cách | после́дствия | после́дствий |
| Tặng cách | после́дствию | после́дствиям |
| Đối cách | после́дствие | после́дствия |
| Công cụ cách | после́дствием | после́дствиями |
| Giới cách | после́дствии | после́дствиях |
Ví dụ
- последствия войныhậu quả của chiến tranh
- оставить без последствийbỏ mặc, không ngó ngàng đến, không giải quyết gì cả

