по́ртить портить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm hư hỏng, làm hư đốn, làm hỏngоказывать дурное влияние
  2. làm hỏng, làm hư, làm hại, làm hư hỏng, làm hư hạiприводить в негодность
  3. làm mất, làm xấu điделать неприятным

Chia động từ

Hiện tại
япо́рчу
тыпо́ртишь
он / она / онопо́ртит
мыпо́ртим
выпо́ртите
онипо́ртят
Quá khứ
Giống đựcпо́ртил
Giống cáiпо́ртила
Giống trungпо́ртило
Số nhiềuпо́ртили
Mệnh lệnh
Số ítпо́рти
Số nhiềuпо́ртите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпо́ртящийпо́ртивший
Bị độngпо́ртимыйпо́рченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпо́ртяпортив, портивши

Ví dụ

  • портить детей
    làm hư hỏng trẻ con, làm trẻ con hư hỏng
  • портить мотор
    làm hỏng máy
  • портить чью-л. работу
    làm hỏng công việc của ai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa