по́рча порча

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hỏng, hư, hư hỏngпо знач. гл. портитьсяsự
  2. làm hỏng, làm hư, làm hư hỏngпо знач. гл. портитьsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́рчапо́рчи
Sinh cáchпо́рчипо́рч
Tặng cáchпо́рчепо́рчам
Đối cáchпо́рчупо́рчи
Công cụ cáchпо́рчей, по́рчеюпо́рчами
Giới cáchпо́рчепо́рчах

Từ liên quan