по́рча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hỏng, hư, hư hỏngпо знач. гл. портитьсяsự
- làm hỏng, làm hư, làm hư hỏngпо знач. гл. портитьsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́рча | по́рчи |
| Sinh cách | по́рчи | по́рч |
| Tặng cách | по́рче | по́рчам |
| Đối cách | по́рчу | по́рчи |
| Công cụ cách | по́рчей, по́рчею | по́рчами |
| Giới cách | по́рче | по́рчах |