по́ртиться портиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hỏng, hư, hư hỏngстановиться негоднымbị
  2. xấu điстановиться неприятнымtrở nên
  3. đổ đốn, đâm ra hư hỏng, trở nên hư đốnприобретать дурные наклонности
  4. ươn, thiu, ôi, thối, ungо пище тж.bị

Chia động từ

Hiện tại
япо́рчусь
тыпо́ртишься
он / она / онопо́ртится
мыпо́ртимся
выпо́ртитесь
онипо́ртятся
Quá khứ
Giống đựcпо́ртился
Giống cáiпо́ртилась
Giống trungпо́ртилось
Số nhiềuпо́ртились
Mệnh lệnh
Số ítпо́ртись
Số nhiềuпо́ртитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпо́ртящийсяпо́ртившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпо́ртясьпортившись

Ví dụ

  • рыба легко портитьсяится
    cá dễ hỏng (dẽ ươn)

Từ liên quan