обвиня́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обвини́тьkết án
Nghĩa
- buộc tội, kết tội, bắt tội, khép tộiВ в Псчитать виновным
- buộc tội, lên ánВ в Пупрекать
- kiện, thưa kiện, tố tụngВ в Ппривлекать к суду
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обвиня́ю |
| ты | обвиня́ешь |
| он / она / оно | обвиня́ет |
| мы | обвиня́ем |
| вы | обвиня́ете |
| они | обвиня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обвиня́л |
| Giống cái | обвиня́ла |
| Giống trung | обвиня́ло |
| Số nhiều | обвиня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обвиня́й |
| Số nhiều | обвиня́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обвиня́ющий | обвиня́вший |
| Bị động | обвиня́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обвиня́я | обвиняв, обвинявши |
