порица́ние порицание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bài xích, bài bác, chê bai, chê trách, chỉ trích, lên ánнеодобрениеsự
  2. Khiển trách, quở trách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпорица́ниепорица́ния
Sinh cáchпорица́нияпорица́ний
Tặng cáchпорица́ниюпорица́ниям
Đối cáchпорица́ниепорица́ния
Công cụ cáchпорица́ниемпорица́ниями
Giới cáchпорица́ниипорица́ниях

Ví dụ

  • выносить порицание кому-л.
    khiển trách (chỉ chích, quở trách) ai
  • общественное порицание
    [sự] khiển trách công khai, chê trách của dư luận, lên án của công luận