порица́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bài xích, bài bác, chê bai, chê trách, chỉ trích, lên ánнеодобрениеsự
- Khiển trách, quở trách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | порица́ние | порица́ния |
| Sinh cách | порица́ния | порица́ний |
| Tặng cách | порица́нию | порица́ниям |
| Đối cách | порица́ние | порица́ния |
| Công cụ cách | порица́нием | порица́ниями |
| Giới cách | порица́нии | порица́ниях |
Ví dụ
- выносить порицание кому-л.khiển trách (chỉ chích, quở trách) ai
- общественное порицание[sự] khiển trách công khai, chê trách của dư luận, lên án của công luận