помо́чь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giúp đỡоказать помощь
- có tác dụngдать результат
- giúpоказать помощь
- giúp đỡ, hỗ trợ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | помогу́ |
| ты | помо́жешь |
| он / она / оно | помо́жет |
| мы | помо́жем |
| вы | помо́жете |
| они | помо́гут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | помо́г |
| Giống cái | помогла́ |
| Giống trung | помогло́ |
| Số nhiều | помогли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | помоги́ |
| Số nhiều | помоги́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | помо́гший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | помо́гши |





