помани́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể мани́тьvẫy gọi
Nghĩa
- dụ dỗ
- vẫy gọi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поманю́ |
| ты | пома́нишь |
| он / она / оно | пома́нит |
| мы | пома́ним |
| вы | пома́ните |
| они | пома́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | помани́л |
| Giống cái | помани́ла |
| Giống trung | помани́ло |
| Số nhiều | помани́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | помани́ |
| Số nhiều | помани́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | помани́вший |
| Bị động | — | поманённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | помани́в, поманивши |