помани́ть поманить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dụ dỗ
  2. vẫy gọi

Chia động từ

Tương lai
япоманю́
тыпома́нишь
он / она / онопома́нит
мыпома́ним
выпома́ните
онипома́нят
Quá khứ
Giống đựcпомани́л
Giống cáiпомани́ла
Giống trungпомани́ло
Số nhiềuпомани́ли
Mệnh lệnh
Số ítпомани́
Số nhiềuпомани́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—помани́вший
Bị động—поманённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—помани́в, поманивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa