подозва́ть подозвать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gọi lại gần, vẫy gọi

Chia động từ

Tương lai
яподзову́
тыподзовёшь
он / она / оноподзовёт
мыподзовём
выподзовёте
ониподзову́т
Quá khứ
Giống đựcподозва́л
Giống cáiподозвала́
Giống trungподозва́ло
Số nhiềuподозва́ли
Mệnh lệnh
Số ítподзови́
Số nhiềuподзови́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подозва́вший
Bị động—подо́званный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подозва́в, подозвавши