подчине́ние подчинение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chinh phục, bắt khuất phục, bắt phục tùngпо знач. гл. подчинятьsự
  2. khuất phục, phục tùng, phụ thuộc, dưới quyền điều khiển, thuộc quyền chỉ huyпо знач. гл. подчинятьсяsự
  3. làm phụ thuộccách
  4. phụ thuộc, lệ thuộc, tuỳ thuộcзависимостьtình trạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподчине́ниеподчине́ния
Sinh cáchподчине́нияподчине́ний
Tặng cáchподчине́ниюподчине́ниям
Đối cáchподчине́ниеподчине́ния
Công cụ cáchподчине́ниемподчине́ниями
Giới cáchподчине́нииподчине́ниях

Ví dụ

  • подчинение меньшинства большинству
    thiểu số phục tùng đa số
  • быть в подчинениеи у кого-л.
    bị lệ thuộc (phụ thuộc, tuỳ thuộc) vào ai, ở dưới quyền điều khiển của ai; ở dười trướng ai (разг.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa