покоря́ться покоряться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị chinh phục, khuất phục, phục tùng, chịu thua

Chia động từ

Hiện tại
япокоря́юсь
тыпокоря́ешься
он / она / онопокоря́ется
мыпокоря́емся
выпокоря́етесь
онипокоря́ются
Quá khứ
Giống đựcпокоря́лся
Giống cáiпокоря́лась
Giống trungпокоря́лось
Số nhiềuпокоря́лись
Mệnh lệnh
Số ítпокоря́йся
Số nhiềuпокоря́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпокоря́ющийсяпокоря́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпокоря́ясьпокорявшись

Ví dụ

  • покоряться судьбе
    đành phận, yên phận, cam phận