поискови́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- công cụ tìm kiếmпоисковая система
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поискови́к | поисковики́ |
| Sinh cách | поисковика́ | поисковико́в |
| Tặng cách | поисковику́ | поисковика́м |
| Đối cách | поисковика́ | поисковико́в |
| Công cụ cách | поисковико́м | поисковика́ми |
| Giới cách | поисковике́ | поисковика́х |