поздне́е
khác
Nghĩa
- muộn hơn, sau này, về sau
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | по́здний | по́зднее | по́здняя | по́здние |
| Sinh cách | по́зднего | по́зднего | по́здней | по́здних |
| Tặng cách | по́зднему | по́зднему | по́здней | по́здним |
| Đối cách | по́здний, по́зднего | по́зднее | по́зднюю | по́здние, по́здних |
| Công cụ cách | по́здним | по́здним | по́здней, (по́зднею) | по́здними |
| Giới cách | по́зднем | по́зднем | по́здней | по́здних |