жале́ние жаление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lòng thương xót, sự thương cảm
  2. sự hối tiếc, nỗi buồn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́лениежа́ления
Sinh cáchжа́ленияжа́лений
Tặng cáchжа́лениюжа́лениям
Đối cáchжа́лениежа́ления
Công cụ cáchжа́лениемжа́лениями
Giới cáchжа́лениижа́лениях