подчиня́ть подчинять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt... phụ thuộcВ Дlệ thuộc, tuỳ thuộc, phục tùng
  2. chinh phục, bắt... khuất phục, bắt... phục tùng, khống chếВпокорять
  3. làm phụ thuộcДграм.
  4. đặt... dưới quyền điều khiểnВ Дставить под чьё-л. руководствоchỉ huy, chỉ đạo, lãnh đạo

Chia động từ

Hiện tại
яподчиня́ю
тыподчиня́ешь
он / она / оноподчиня́ет
мыподчиня́ем
выподчиня́ете
ониподчиня́ют
Quá khứ
Giống đựcподчиня́л
Giống cáiподчиня́ла
Giống trungподчиня́ло
Số nhiềuподчиня́ли
Mệnh lệnh
Số ítподчиня́й
Số nhiềuподчиня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподчиня́ющийподчиня́вший
Bị độngподчиня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподчиня́яподчиняв, подчинявши

Ví dụ

  • подчинять кого-л. своему влиянию
    bắt ai lệ thuộc (phụ thuộc, tuỳ thuộc) vào ảnh hưởng của mình

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa