подчиня́ться подчиняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khuất phục, phục tùng, bị chinh phụcm bị khống chếпокоряться
  2. phụ thuộc, lệ thuộc, tùy thuộc, phục tùng, tuân theo, làm theoоказываться в зависимостиbị

Chia động từ

Hiện tại
яподчиня́юсь
тыподчиня́ешься
он / она / оноподчиня́ется
мыподчиня́емся
выподчиня́етесь
ониподчиня́ются
Quá khứ
Giống đựcподчиня́лся
Giống cáiподчиня́лась
Giống trungподчиня́лось
Số nhiềuподчиня́лись
Mệnh lệnh
Số ítподчиня́йся
Số nhiềuподчиня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподчиня́ющийсяподчиня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподчиня́ясьподчинявшись

Ví dụ

  • подчиняться закону
    phục tùng (tuân thủ) pháp luật
  • подчиняться рассудку
    phục tùng lí trí
  • подчиняться силе
    khuất phục [trước] sức mạnh