подчини́ться подчиниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phục tùng, tuân lệnh3

Chia động từ

Tương lai
яподчиню́сь
тыподчини́шься
он / она / оноподчини́тся
мыподчини́мся
выподчини́тесь
ониподчиня́тся
Quá khứ
Giống đựcподчини́лся
Giống cáiподчини́лась
Giống trungподчини́лось
Số nhiềuподчини́лись
Mệnh lệnh
Số ítподчини́сь
Số nhiềuподчини́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подчини́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подчини́вшись, подчиня́сь