послуша́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Vâng lời, nghe lời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | послуша́ние | послуша́ния |
| Sinh cách | послуша́ния | послуша́ний |
| Tặng cách | послуша́нию | послуша́ниям |
| Đối cách | послуша́ние | послуша́ния |
| Công cụ cách | послуша́нием | послуша́ниями |
| Giới cách | послуша́нии | послуша́ниях |