подхо́д подход

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cách xem xét, cách đề cập, cách tiếp cận, phương pháp, cách
  2. Lối đi đến, lối đi tới, đường tới, đường vào
  3. Sự đến gần, tới gần, tiếp cận
  4. Thái độ, quan điểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподхо́дподхо́ды
Sinh cáchподхо́даподхо́дов
Tặng cáchподхо́дуподхо́дам
Đối cáchподхо́дподхо́ды
Công cụ cáchподхо́домподхо́дами
Giới cáchподхо́деподхо́дах

Ví dụ

  • удобный подход к позицияь
    lối đi tiện lợi đến các vị trí
  • марксистский подход к решению национального вопроса
    quan điểm (thái độ) mác-xít đối với việc giải quyết vần đề dân tộc, cách (phương pháp) giải quyết vấn đề dân tộc theo chủ nghĩa Mác
  • правильный подход к делу
    cách xem xét (cách giải quyết) đúng đắn công việc

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa