по́дступ подступ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đường tiến, đường vào, đường tiếp cận, lối vào, tiến lộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́дступпо́дступы
Sinh cáchпо́дступапо́дступов
Tặng cáchпо́дступупо́дступам
Đối cáchпо́дступпо́дступы
Công cụ cáchпо́дступомпо́дступами
Giới cáchпо́дступепо́дступах

Ví dụ

  • подступы к городу
    những đường tiến (đường tiếp cận, tiến lộ) đến thành phố, những đường vào (lối vào) thành phố
  • к нему и подступа нет
    rất khó gần được hắn ta, không thể gần được ông ta