подтяну́ться подтянуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chấn chỉnh bản thân
  2. tiến bộ, theo kịp
  3. kéo người lên xà
  4. thắt lưng buộc bụng

Chia động từ

Tương lai
яподтяну́сь
тыподтя́нешься
он / она / оноподтя́нется
мыподтя́немся
выподтя́нетесь
ониподтя́нутся
Quá khứ
Giống đựcподтяну́лся
Giống cáiподтяну́лась
Giống trungподтяну́лось
Số nhiềuподтяну́лись
Mệnh lệnh
Số ítподтяни́сь
Số nhiềuподтяни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подтяну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подтяну́вшись

Từ liên quan