мужчи́на мужчина

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đàn ôngлицо мужского пола
  2. namв анкетах
  3. Người đàn ông, người nam giới, trang nam nhi, ông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмужчи́намужчи́ны
Sinh cáchмужчи́нымужчи́н
Tặng cáchмужчи́немужчи́нам
Đối cáchмужчи́нумужчи́н
Công cụ cáchмужчи́ной, мужчи́ноюмужчи́нами
Giới cáchмужчи́немужчи́нах

Từ liên quan