мужчи́на
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đàn ôngлицо мужского пола
- namв анкетах
- Người đàn ông, người nam giới, trang nam nhi, ông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мужчи́на | мужчи́ны |
| Sinh cách | мужчи́ны | мужчи́н |
| Tặng cách | мужчи́не | мужчи́нам |
| Đối cách | мужчи́ну | мужчи́н |
| Công cụ cách | мужчи́ной, мужчи́ною | мужчи́нами |
| Giới cách | мужчи́не | мужчи́нах |



