подписа́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự ký kếtthe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подписа́ние | подписа́ния |
| Sinh cách | подписа́ния | подписа́ний |
| Tặng cách | подписа́нию | подписа́ниям |
| Đối cách | подписа́ние | подписа́ния |
| Công cụ cách | подписа́нием | подписа́ниями |
| Giới cách | подписа́нии | подписа́ниях |