подписа́ние подписание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự ký kếtthe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподписа́ниеподписа́ния
Sinh cáchподписа́нияподписа́ний
Tặng cáchподписа́ниюподписа́ниям
Đối cáchподписа́ниеподписа́ния
Công cụ cáchподписа́ниемподписа́ниями
Giới cáchподписа́нииподписа́ниях

Từ liên quan