подпи́счик подписчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người đặt mua, người mua dài hạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподпи́счикподпи́счики
Sinh cáchподпи́счикаподпи́счиков
Tặng cáchподпи́счикуподпи́счикам
Đối cáchподпи́счикаподпи́счиков
Công cụ cáchподпи́счикомподпи́счиками
Giới cáchподпи́счикеподпи́счиках

Ví dụ

  • подписчики газет
    những người đặt mua báo, những người mua báo dài hạn