подпи́счик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người đặt mua, người mua dài hạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подпи́счик | подпи́счики |
| Sinh cách | подпи́счика | подпи́счиков |
| Tặng cách | подпи́счику | подпи́счикам |
| Đối cách | подпи́счика | подпи́счиков |
| Công cụ cách | подпи́счиком | подпи́счиками |
| Giới cách | подпи́счике | подпи́счиках |
Ví dụ
- подписчики газетnhững người đặt mua báo, những người mua báo dài hạn