подпи́ска подписка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cam kết, cam đoanписьменное обязательствоtờ, giấy
  2. Nhận mua, đặt mua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподпи́скаподпи́ски
Sinh cáchподпи́скиподпи́сок
Tặng cáchподпи́скеподпи́скам
Đối cáchподпи́скуподпи́ски
Công cụ cáchподпи́ской, подпи́скоюподпи́сками
Giới cáchподпи́скеподпи́сках

Ví dụ

  • дать подпискау
    làm tờ cam kết, làm giấy cam đoan
  • подписка о невыезде
    giấy cam kết không ra đi
  • подписка на заём
    [sự] nhận mua công trái

Từ liên quan