подпи́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cam kết, cam đoanписьменное обязательствоtờ, giấy
- Nhận mua, đặt mua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подпи́ска | подпи́ски |
| Sinh cách | подпи́ски | подпи́сок |
| Tặng cách | подпи́ске | подпи́скам |
| Đối cách | подпи́ску | подпи́ски |
| Công cụ cách | подпи́ской, подпи́скою | подпи́сками |
| Giới cách | подпи́ске | подпи́сках |
Ví dụ
- дать подпискауlàm tờ cam kết, làm giấy cam đoan
- подписка о невыездеgiấy cam kết không ra đi
- подписка на заём[sự] nhận mua công trái