подписа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- viết thêm bên dướiнаписать внизу
- kýпоставить подпись
- ký, viết thêm, đăng ký
- đăng ký choсделать подписчиком
- ký tênпоставить подпись
- viết bên dướiнаписать внизу
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подпишу́ |
| ты | подпи́шешь |
| он / она / оно | подпи́шет |
| мы | подпи́шем |
| вы | подпи́шете |
| они | подпи́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подписа́л |
| Giống cái | подписа́ла |
| Giống trung | подписа́ло |
| Số nhiều | подписа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подпиши́ |
| Số nhiều | подпиши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подписа́вший |
| Bị động | — | подпи́санный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подписа́в, подписавши |
