подписа́ть подписать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. viết thêm bên dướiнаписать внизу
  2. kýпоставить подпись
  3. ký, viết thêm, đăng ký
  4. đăng ký choсделать подписчиком
  5. ký tênпоставить подпись
  6. viết bên dướiнаписать внизу

Chia động từ

Tương lai
яподпишу́
тыподпи́шешь
он / она / оноподпи́шет
мыподпи́шем
выподпи́шете
ониподпи́шут
Quá khứ
Giống đựcподписа́л
Giống cáiподписа́ла
Giống trungподписа́ло
Số nhiềuподписа́ли
Mệnh lệnh
Số ítподпиши́
Số nhiềuподпиши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подписа́вший
Bị động—подпи́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подписа́в, подписавши

Từ liên quan