по́дпись
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chữ kýсобственноручная
- dòng chữ, hàng chữнадписьghi
- ký, ký tênдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́дпись | по́дписи |
| Sinh cách | по́дписи | по́дписей |
| Tặng cách | по́дписи | по́дписям |
| Đối cách | по́дпись | по́дписи |
| Công cụ cách | по́дписью | по́дписями |
| Giới cách | по́дписи | по́дписях |
Ví dụ
- ставитьсвою подписьký tên
- за подписью кого-л.có chữ ký của ai, do ai ký
- без подписи(о письме) — nặc danh, vô danh, không có chữ ký
