нагуля́ться нагуляться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi chơi chán chê, đi chơi tha hồ, đi chơi nhiều

Chia động từ

Tương lai
янагуля́юсь
тынагуля́ешься
он / она / ононагуля́ется
мынагуля́емся
вынагуля́етесь
онинагуля́ются
Quá khứ
Giống đựcнагуля́лся
Giống cáiнагуля́лась
Giống trungнагуля́лось
Số nhiềuнагуля́лись
Mệnh lệnh
Số ítнагуля́йся
Số nhiềuнагуля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нагуля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нагуля́вшись