нагуля́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Đi chơi chán chê, đi chơi tha hồ, đi chơi nhiều
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нагуля́юсь |
| ты | нагуля́ешься |
| он / она / оно | нагуля́ется |
| мы | нагуля́емся |
| вы | нагуля́етесь |
| они | нагуля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нагуля́лся |
| Giống cái | нагуля́лась |
| Giống trung | нагуля́лось |
| Số nhiều | нагуля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нагуля́йся |
| Số nhiều | нагуля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нагуля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нагуля́вшись |