поброди́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể броди́тьlên men; đi lang thang
Nghĩa
- lang thangпоходитьđi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поброжу́ |
| ты | побро́дишь |
| он / она / оно | побро́дит |
| мы | побро́дим |
| вы | побро́дите |
| они | побро́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поброди́л |
| Giống cái | поброди́ла |
| Giống trung | поброди́ло |
| Số nhiều | поброди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поброди́ |
| Số nhiều | поброди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поброди́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поброди́в, побродивши |