повыша́ть повышать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thăng chứcпродвигать
  2. nâng caoувеличивать
  3. tăngувеличивать
  4. tăng, nâng lênувеличивать
  5. nâng cao, tăng

Chia động từ

Hiện tại
яповыша́ю
тыповыша́ешь
он / она / оноповыша́ет
мыповыша́ем
выповыша́ете
ониповыша́ют
Quá khứ
Giống đựcповыша́л
Giống cáiповыша́ла
Giống trungповыша́ло
Số nhiềuповыша́ли
Mệnh lệnh
Số ítповыша́й
Số nhiềuповыша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngповыша́ющийповыша́вший
Bị độngповыша́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từповыша́яповышав, повышавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa