продвига́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đưa... điнаправлять куда-л.
- đẩy... qua, kéo... qua, đưa... quaпротаскивать через что-л.
- đẩy... tới, đẩy... lên, đẩy... lên trướcВдвигать
- đề bạt, cất nhắc, thăng chứcпо службе
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | продвига́ю |
| ты | продвига́ешь |
| он / она / оно | продвига́ет |
| мы | продвига́ем |
| вы | продвига́ете |
| они | продвига́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | продвига́л |
| Giống cái | продвига́ла |
| Giống trung | продвига́ло |
| Số nhiều | продвига́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | продвига́й |
| Số nhiều | продвига́йте |