пове́шенный
tính từ
Nghĩa
- bị treo cổ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пове́шу |
| ты | пове́сишь |
| он / она / оно | пове́сит |
| мы | пове́сим |
| вы | пове́сите |
| они | пове́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пове́сил |
| Giống cái | пове́сила |
| Giống trung | пове́сило |
| Số nhiều | пове́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пове́сь |
| Số nhiều | пове́сьте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пове́сивший |
| Bị động | — | пове́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пове́сив, повесивши |