плу́тни
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trò lừa bịp, thủ đoạn, mánh khóe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плу́тня | плу́тни |
| Sinh cách | плу́тни | плу́тней |
| Tặng cách | плу́тне | плу́тням |
| Đối cách | плу́тню | плу́тни |
| Công cụ cách | плу́тней | плу́тнями |
| Giới cách | плу́тне | плу́тнях |