плутова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gian lận
- lừa đảo
- Lật lọng, bịp bợm, lừa dốithông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | плуту́ю |
| ты | плуту́ешь |
| он / она / оно | плуту́ет |
| мы | плуту́ем |
| вы | плуту́ете |
| они | плуту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | плутова́л |
| Giống cái | плутова́ла |
| Giống trung | плутова́ло |
| Số nhiều | плутова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | плуту́й |
| Số nhiều | плуту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | плуту́ющий | плутова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | плуту́я | плутовавши |