уло́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mánh khóe, mánh lới, mưu mẹo, mưu kế, mưu chước, quỷ kế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уло́вка | уло́вки |
| Sinh cách | уло́вки | уло́вок |
| Tặng cách | уло́вке | уло́вкам |
| Đối cách | уло́вку | уло́вки |
| Công cụ cách | уло́вкой, уло́вкою | уло́вками |
| Giới cách | уло́вке | уло́вках |
Ví dụ
- уловка и не помоглиmánh khóe (mưu mẹo) cũng không ăn thua