плутовство́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chơi gian, lộn sòng, cờ bạc bịpв игреsự, thói, ngón, trò
- lừa bịp, bịp bợm, đánh lừaмошенничествоsự, thói điều
- ranh mãnh, láu lỉnhхитростьtính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плутовство́ | плутовства́ |
| Sinh cách | плутовства́ | плуто́вств |
| Tặng cách | плутовству́ | плутовства́м |
| Đối cách | плутовство́ | плутовства́ |
| Công cụ cách | плутовство́м | плутовства́ми |
| Giới cách | плутовстве́ | плутовства́х |