плутовство́ плутовство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chơi gian, lộn sòng, cờ bạc bịpв игреsự, thói, ngón, trò
  2. lừa bịp, bịp bợm, đánh lừaмошенничествоsự, thói điều
  3. ranh mãnh, láu lỉnhхитростьtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплутовство́плутовства́
Sinh cáchплутовства́плуто́вств
Tặng cáchплутовству́плутовства́м
Đối cáchплутовство́плутовства́
Công cụ cáchплутовство́мплутовства́ми
Giới cáchплутовстве́плутовства́х